có chân

  1. faire partie de; être membre de
    • chân trong nhóm
      fait partie d'un groupe
    • chân trong hội
      être membre de l'association

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "có chân"

Proverbs and Idioms

có chân
Anh ấy có chân trong ban chấp hành câu lạc bộ.